sán lãi

sán lãi

Trẻ con ở vùng quê thường dễ bị nhiễm sán lãi do thói quen ăn uống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ký sinh trùng đường ruột: "Sán lãi" tên gọi dân gian, phổ biếnmột số vùng miền, chỉ một loại giun ký sinh hình dạng giống như sợi chỉ hoặc sợi , thường sống trong ruột non của người động vật, gây ra các bệnh về đường tiêu hóa.
    • Tên khoa học thông dụng: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ giun đũa (tên khoa học: Ascaris lumbricoides).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ convùng quê thường dễ bị nhiễm sán lãi do thói quen ăn uống.
    • Bác sĩ kết luận cháu bị đau bụng do trong ruột sán lãi.
    • Thuốc tẩy giun tác dụng loại bỏ sán lãi ra khỏi cơ thể.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sức khỏe cộng đồng: Thuật ngữ "sán lãi" thường xuất hiện trong các bài tuyên truyền về vệ sinh phòng bệnh, nhấn mạnh mối liên hệ giữa môi trường sống, thói quen vệ sinh bệnh ký sinh trùng.
    • Chiến dịch tẩy giun định kỳ nhằm giảm tỷ lệ nhiễm sán lãitrẻ em lứa tuổi học đường.
Biến thể từ gần giống
  • Giun đũa: Tên gọi phổ biến chính xác hơn trong y học cho cùng một loại ký sinh trùng.
  • Giun kim: Một loại ký sinh trùng đường ruột khác, nhỏ hơn, gây ngứa hậu môn.
  • Sán dây: Một loại ký sinh trùng dạng dẹt, khác hoàn toàn với "sán lãi" (giun tròn).
Từ đồng nghĩa
  • Giun đũa: Từ đồng nghĩa chính xác về mặt y học.
  • Ascaris: Tên gọi theo tiếng Latinh/khoa học.
Lưu ý về từ vựng
  • Tính địa phương: Từ "sán lãi" mang sắc thái địa phương, dân gian. Trong ngôn ngữ chuẩn văn bản y khoa chính thống, từ "giun đũa" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Sự nhầm lẫn: Trong dân gian, từ "sán" đôi khi được dùng chung cho cả giun (ký sinh trùng dạng tròn) sán (ký sinh trùng dạng dẹt). "Sán lãi" thực chất giun (đũa), không phải sán.

Từ chứa "sán lãi"